Tời xích điện
Các tính năng chính của tời xích điện
- Thiết kế nhỏ gọn và nhẹ, dễ sử dụng.
- Có thể lắp đặt trên dầm I treo, đường ray cong, thanh dẫn của cần trục cánh tay hoặc các điểm nâng cố định để xử lý tải trọng nặng.
- Sử dụng hệ thống truyền động bằng xích để đạt hiệu suất cao và dễ bảo trì.
- Được trang bị hệ thống hộp số độc lập và hệ thống bôi trơn ngâm dầu có tuổi thọ cao.
- Được trang bị hệ thống phanh điện từ DC dạng đĩa, mang lại mô-men phanh lớn, hoạt động êm ái, phản ứng nhanh và độ ồn thấp.
Bảng lựa chọn tời xích NCH
| Tải trọng (kg) |
Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) | ISO | Loại | Năng lượng (Từ khóa) |
Tốc độ nâng (mét/phút) |
Số lượng chuỗi |
| 250 | 3m | M6 | NCH105102508 | 0.75/0.18 | 8/2 | 1 |
| 250 | 2m | M5 | NCH105102516 | 0.75/0.18 | 16/4 | 1 |
| 320 | 2m | M5 | NCH105103208 | 0.75/0.18 | 8/2 | 1 |
| 320 | 1 giờ sáng | M4 | NCH105103216 | 0.75/0.18 | 16/4 | 1 |
| 500 | 1 giờ sáng | M4 | NCH105105008 | 0.75/0.18 | 8/2 | 1 |
| 500 | 3m | M6 | NCH207105008 | 1.9/0.45 | 8/2 | 1 |
| 500 | 2m | M5 | NCH205105016 | 1.9/0.45 | 16/4 | 1 |
| 630 | 1 giờ sáng | M4 | NCH105206308 | 0.75/0.18 | 8/2 | 2 |
| 630 | 2m | M5 | NCH207106308 | 1.9/0.45 | 8/2 | 1 |
| 630 | 1 giờ sáng | M4 | NCH205106316 | 1.9/0.45 | 16/4 | 1 |
| 1000 | 1 giờ sáng | M4 | NCH105210004 | 0.75/0.18 | 4/1 | 2 |
| 1000 | 1 giờ sáng | M4 | NCH207110008 | 1.9/0.45 | 8/2 | 1 |
| 1000 | 2m | M5 | NCH509110016 | 3.5/0.88 | 16/4 | 1 |
| 1600 | 2m | M5 | NCH207216004 | 1.9/0.45 | 4/1 | 2 |
| 1600 | 2m | M5 | NCH509116008 | 3.5/0.88 | 8/2 | 1 |
| 2000 | 1 giờ sáng | M4 | NCH207220004 | 1.9/0.45 | 4/1 | 2 |
| 2000 | 2m | M5 | NCH511120006 | 3.5/0.88 | 6.3/1.6 | 1 |
| 2000 | 1 giờ sáng | M4 | NCH511120008 | 3.5/0.88 | 8/2 | 1 |
| 2500 | 2m | M5 | NCH509225004 | 3.5/0.88 | 4/1 | 2 |
| 2500 | 1 giờ sáng | M4 | NCH511125006 | 3.5/0.88 | 6.3/1.6 | 1 |
| 3200 | 2m | M5 | NCH511232003 | 3.5/0.88 | 3.2/0.75 | 2 |
| 3200 | 1 giờ sáng | M4 | NCH509232004 | 3.5/0.88 | 4/1 | 2 |
| 4000 | 1 giờ sáng | M4 | NCH511240004 | 3.5/0.88 | 3.2/0.75 | 2 |
| 4000 | 2m | M5 | NCH511240003 | 3.5/0.88 | 4/1 | 2 |
| 5000 | 1 giờ sáng | M4 | NCH511250003 | 3.5/0.88 | 3.2/0.75 | 2 |
| 7500 | 1 giờ sáng | M4 | NCH511375002 | 3.5/0.88 | 2.1/0.5 | 3 |


















