Kẹp ray WJK
Thông số kỹ thuật của kẹp ray WJK
- Mẫu: WJK-TG38, WJK-TG43, WJK-TG50, WJK-TG60, WJK-QU70, WJK-QU80, WJK-QU100, WJK-QU120
- Phương pháp sửa chữa: Tấm đế hàn
Các tính năng của kẹp ray WJK
Các kẹp ray WJK được thiết kế dành cho dầm thép, có sức nâng 350 tấn mỗi bộ, bao gồm tổng cộng bảy bộ phận.
- Hàn tấm đế:
Tấm đế WJK được hàn vào vành dầm cẩu thép bằng các mối hàn bao quanh ba mặt hoặc các mối hàn ngang hai mặt. Cấu trúc này đảm bảo lực ngang của cần cẩu được truyền tải một cách trơn tru sang dầm cẩu. Hơn nữa, nó giúp loại bỏ hiện tượng suy yếu kết cấu do khoan quá nhiều trên vành dầm, từ đó nâng cao đáng kể khả năng chịu tải của mặt cắt ngang dầm cẩu. - Kết nối khớp cầu:
Tấm đế được nối với đầu dưới của bu-lông chữ T thông qua một khớp cầu. Do đó, bu-lông chữ T vẫn giữ được vị trí vuông góc với nắp trên khi chịu lực ngang và cho phép nghiêng nhẹ. Thiết kế này giúp giảm thiểu hiệu quả tác động ngang của cần trục lên đường ray, dầm cần trục và hệ thống phanh, từ đó giúp kéo dài tuổi thọ kết cấu. - Tấm điều chỉnh đồng hồ đo:
Các bộ kẹp WJK được trang bị tấm điều chỉnh khoảng cách ray để tinh chỉnh khoảng cách giữa các ray. Tính năng này giúp nâng cao độ chính xác khi lắp đặt, giảm thiểu sai lệch trên trục tâm của ray và tích hợp cơ chế tự khóa kép để ngăn chặn tình trạng lỏng lẻo trong quá trình sử dụng. - Dễ lắp đặt và bảo trì:
Các bu-lông chữ T và các tấm che phía trên của Các đoạn video của WJK có thể dễ dàng lắp ráp và tháo dỡ, mang lại sự thuận tiện cao trong quá trình thi công và bảo trì. - Khả năng tương thích với độ cong của đường ray:
Tấm che phía trên phù hợp với độ cong của mặt cắt ngang thanh ray, giúp cố định chắc chắn thanh ray mà không cản trở chuyển động dọc nhẹ của nó. Đặc điểm này cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc hàn các thanh ray có chiều dài đầy đủ. - Khoảng cách cố định giữa các thành phần:
Khoảng cách giữa các bộ phận cố định được xác định dựa trên sức nâng của cần trục. Đối với tải trọng ≤275 tấn, khoảng cách là 600 mm; đối với tải trọng >275 tấn, khoảng cách được giảm xuống còn 500 mm. - Khả năng tương thích của vật liệu hàn:
Phần đế của bộ phận cố định được hàn vào dầm cần cẩu bằng các loại que hàn tương thích với vật liệu của các bộ phận kết nối. Ví dụ, que hàn E4303 được sử dụng cho thép Q235, trong khi que hàn E5015 được sử dụng cho thép Q345. - Các loại mối hàn dựa trên mức tải của cần trục:
Cần cẩu tải trọng trung bình sử dụng các đường hàn hai mặt, trong khi cần cẩu tải trọng nặng (hoặc siêu nặng) yêu cầu các đường hàn bao quanh ba mặt. - Mô-men xoắn siết bu-lông:
Đối với cần cẩu tải trọng trung bình (Q ≤ 275 tấn), mô-men xoắn siết bu-lông tối đa là 150 N·m. Đối với cần cẩu tải trọng nặng, giá trị này được tăng lên 220 N·m. - Lực ngang tối đa:
Lực ngang tối đa cho phép đối với các kẹp ray là 45 kN.









